順默

shùn mò thuận mặc

Hán Việt: thuận mặc · Pinyin: shùn mò

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓顺从其势而沉默不语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓顺从其势而沉默不语。