順齒

shùn chǐ thuận xỉ

Hán Việt: thuận xỉ · Pinyin: shùn chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓尊敬年长者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓尊敬年长者。