須丸
tu hoàn
Hán Việt: tu hoàn · Pinyin: xū wán
Tổng quan
quặng hematit Fe2O3
Nghĩa
Việt
- Cihui quặng hematit Fe2O3
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 代赭石的别称。见明李时珍《本草纲目.金石四.代赭石》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.代赭石的别称。见明李时珍《本草纲目.金石四.代赭石》。
Eng
- CC-CEDICT hematite Fe2O3
- Cihui hematite Fe2O3