須些

xū xiē tu ta

Hán Việt: tu ta · Pinyin: xū xiē

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (ta)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹少许。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹少许。