須卜 xū bo · tu bặc Hán Việt: tu bặc · Pinyin: xū bo Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 卜 (bặc)Pinyinxū boHán Việttu bặcCấu tạo須 + 卜 · tu + bặc nghĩa thành phần: tu + bặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。