須參

xū cān tu tham

Hán Việt: tu tham · Pinyin: xū cān

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 等候谒见皇帝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.等候谒见皇帝。