須合 xū hé · tu hợp Hán Việt: tu hợp · Pinyin: xū hé Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 合 (hợp)Pinyinxū héHán Việttu hợpCấu tạo須 + 合 · tu + hợp nghĩa thành phần: tu + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应当,应该。Tân Hoa Tự Điển 1.应当,应该。