須頭

xū tóu tu đầu

Hán Việt: tu đầu · Pinyin: xū tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即流苏。用五彩羽毛或丝线制成的穗子,常用作车马﹑帷帐等的垂饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即流苏。用五彩羽毛或丝线制成的穗子,常用作车马﹑帷帐等的垂饰。