須奏 xū zòu · tu tấu Hán Việt: tu tấu · Pinyin: xū zòu Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 奏 (tấu)Pinyinxū zòuHán Việttu tấuCấu tạo須 + 奏 · tu + tấu nghĩa thành phần: tu + tấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 等候向皇帝奏事。Tân Hoa Tự Điển 1.等候向皇帝奏事。