須女

xū nǚ tu nữ

Hán Việt: tu nữ · Pinyin: xū nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星宿名。二十八宿之一﹐北方玄武七宿的第三宿。有星四颗,位于织女星之南。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星宿名。二十八宿之一﹐北方玄武七宿的第三宿。有星四颗,位于织女星之南。