须弥楼

tu di lâu

Hán Việt: tu di lâu

Tổng quan

tu di lâu (雜名)山名。見須彌條。☸

Cấu tạo: (tu) + (di) + (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tu di lâu (雜名)山名。見須彌條。☸