須當 xū dāng · tu đương Hán Việt: tu đương · Pinyin: xū dāng Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 當 (đương)Pinyinxū dāngHán Việttu đươngCấu tạo須 + 當 · tu + đương nghĩa thành phần: tu + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应当。Tân Hoa Tự Điển 1.应当。EngCihui 須當 ūdāng aux. must