須待
tu đãi
Hán Việt: tu đãi · Pinyin: xū dài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 依靠; 等待。
- Tân Hoa Tự Điển 1.依靠。 2.等待。
Eng
- Cihui 須待 ūdài v.p. 1. have to wait until 2. expect; look forward to
Hán Việt: tu đãi · Pinyin: xū dài