須時 xū shí · tu thì Hán Việt: tu thì · Pinyin: xū shí Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 時 (thì)Pinyinxū shíHán Việttu thìCấu tạo須 + 時 · tu + thì nghĩa thành phần: tu + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 些须时间;短时期; 等待时机。Tân Hoa Tự Điển 1.些须时间;短时期。 2.等待时机。