須是 xū shì · tu thị Hán Việt: tu thị · Pinyin: xū shì Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 是 (thị)Pinyinxū shìHán Việttu thịCấu tạo須 + 是 · tu + thị nghĩa thành phần: tu + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 必须;定要。强调某种情况; 本是; 总是;终是。Tân Hoa Tự Điển 1.必须;定要。强调某种情况。 2.本是。 3.总是;终是。