須暇

xū xiá tu hạ

Hán Việt: tu hạ · Pinyin: xū xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"须夏"; 等待宽暇。犹言放宽时间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"须夏"。 2.等待宽暇。犹言放宽时间。