須曼 xū màn · tu mạn Hán Việt: tu mạn · Pinyin: xū màn Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 曼 (mạn)Pinyinxū mànHán Việttu mạnCấu tạo須 + 曼 · tu + mạn nghĩa thành phần: tu + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"须曼那"。