須次

xū cì tu thứ

Hán Việt: tu thứ · Pinyin: xū cì

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓官吏候补,等待依次补缺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓官吏候补,等待依次补缺。