須求 xū qiú · tu cầu Hán Việt: tu cầu · Pinyin: xū qiú Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 求 (cầu)Pinyinxū qiúHán Việttu cầuCấu tạo須 + 求 · tu + cầu nghĩa thành phần: tu + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 求取。Tân Hoa Tự Điển 1.求取。