須沫 xū mò · tu mạt Hán Việt: tu mạt · Pinyin: xū mò Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 沫 (mạt)Pinyinxū mòHán Việttu mạtCấu tạo須 + 沫 · tu + mạt nghĩa thành phần: tu + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细碎的根须。Tân Hoa Tự Điển 1.细碎的根须。