須留

xū liú tu lưu

Hán Việt: tu lưu · Pinyin: xū liú

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停留;留待。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.停留;留待。

Eng

  • Cihui 須留 ūliú v. wait a moment; stay a while