須癬 tu tiển Hán Việt: tu tiển Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 癬 (tiển)Hán Việttu tiểnCấu tạo須 + 癬 · tu + tiển nghĩa thành phần: tu + tiển Nghĩa EngCihui 鬚癬 ūxuǎn n. barber's itch; sycosis; tinea barbae