須索 xū suǒ · tu tác Hán Việt: tu tác · Pinyin: xū suǒ Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 索 (tác)Pinyinxū suǒHán Việttu tácCấu tạo須 + 索 · tu + tác nghĩa thành phần: tu + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 索取;勒索; 必须,须要; 一定,必定。Tân Hoa Tự Điển 1.索取;勒索。 2.必须,须要。 3.一定,必定。