須至

xū zhì tu chí

Hán Việt: tu chí · Pinyin: xū zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹必须,一定; 旧时公文及执照结句习惯用语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹必须,一定。 2.旧时公文及执照结句习惯用语。