須慮

xū lǜ tu lự

Hán Việt: tu lự · Pinyin: xū lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古越地称海船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古越地称海船。