須蝦目 tu hà mục Hán Việt: tu hà mục Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 蝦 (hà) + 目 (mục)Hán Việttu hà mụcCấu tạo須 + 蝦 + 目 · tu + hà + mục nghĩa thành phần: tu + hà + mục