須貌

xū mào tu mạo

Hán Việt: tu mạo · Pinyin: xū mào

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 男子的面貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.男子的面貌。