须跋 tu bạt Hán Việt: tu bạt Tổng quan tu bạt (人名)苦行外道之名。慧琳音義二十六曰:「須跋執苦行為道也。」☸ Cấu tạo: 须 (tu) + 跋 (bạt)Hán Việttu bạtCấu tạo须 + 跋 · tu + bạt nghĩa thành phần: tu + bạt Nghĩa ViệtCihui tu bạt (人名)苦行外道之名。慧琳音義二十六曰:「須跋執苦行為道也。」☸