須遂

xū suì tu toại

Hán Việt: tu toại · Pinyin: xū suì

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (toại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。见《左传.庄公十七年》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。见《左传.庄公十七年》。