須陀 xū tuó · tu đà Hán Việt: tu đà · Pinyin: xū tuó Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 陀 (đà)Pinyinxū tuóHán Việttu đàCấu tạo須 + 陀 · tu + đà nghĩa thành phần: tu + đà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梵语sudh?的音译。指甘露。Tân Hoa Tự Điển 1.梵语sudh?的音译。指甘露。