鬚髯

xū rán tu nhiêm

Hán Việt: tu nhiêm · Pinyin: xū rán

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (nhiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"须?"; 络腮胡子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"须?"。 2.络腮胡子。