須鬣 xū liè · tu liệp Hán Việt: tu liệp · Pinyin: xū liè Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 鬣 (liệp)Pinyinxū lièHán Việttu liệpCấu tạo須 + 鬣 · tu + liệp nghĩa thành phần: tu + liệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"须魆"; 胡须; 比喻形如马鬃的松针。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"须魆"。 2.胡须。 3.比喻形如马鬃的松针。