頑仙 wán xiān · ngoan tiên Hán Việt: ngoan tiên · Pinyin: wán xiān Tổng quan Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 仙 (tiên)Pinyinwán xiānHán Việtngoan tiênCấu tạo頑 + 仙 · ngoan + tiên nghĩa thành phần: ngoan + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"顽仙"; 愚笨的神仙。指初得仙道者。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"顽仙"。 2.愚笨的神仙。指初得仙道者。