頑俗 wán sú · ngoan tục Hán Việt: ngoan tục · Pinyin: wán sú Tổng quan Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 俗 (tục)Pinyinwán súHán Việtngoan tụcCấu tạo頑 + 俗 · ngoan + tục nghĩa thành phần: ngoan + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指殷代顽民的风俗。Tân Hoa Tự Điển 1.指殷代顽民的风俗。