頑健

wán jiàn ngoan kiện

Hán Việt: ngoan kiện · Pinyin: wán jiàn

Tổng quan

khoẻ dai: tráng kiện

Cấu tạo: (ngoan) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoẻ dai: tráng kiện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身体强壮。多为自谦之辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.身体强壮。多为自谦之辞。

Eng

  • Cihui 頑健 ánjiàn s.v. 1. strong 2. <wr./humb.> old but in good health