頑兇

wán xiōng ngoan hung

Hán Việt: ngoan hung · Pinyin: wán xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (hung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"顽凶"; 愚妄不顺; 恶人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"顽凶"。 2.愚妄不顺。 3.恶人。