頑嚚

wán yín ngoan ngân

Hán Việt: ngoan ngân · Pinyin: wán yín

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"顽嚣"; 愚妄奸诈。语出《书.尧典》"瞽子,父顽,母嚚,象傲。" 3.指舜的父母; 泛指愚妄而奸诈的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"顽嚣"。 2.愚妄奸诈。语出《书.尧典》"瞽子,父顽,母嚚,象傲。" 3.指舜的父母。 4.泛指愚妄而奸诈的人。