頑坐

wán zuò ngoan tọa

Hán Việt: ngoan tọa · Pinyin: wán zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长时间地静坐不动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长时间地静坐不动。