頑堡 ngoan bảo Hán Việt: ngoan bảo Tổng quan Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 堡 (bảo)Hán Việtngoan bảoCấu tạo頑 + 堡 · ngoan + bảo nghĩa thành phần: ngoan + bảo Nghĩa EngCihui 頑堡 ánbǎo n. knotty problem