頑夫
ngoan phu
Hán Việt: ngoan phu · Pinyin: wán fū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贪婪的人。顽,通"忨"; 冥顽不灵的人; 顽民; 凶恶的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.贪婪的人。顽,通"忨"。 2.冥顽不灵的人。 3.顽民。 4.凶恶的人。
Hán Việt: ngoan phu · Pinyin: wán fū