頑奔

wán bēn ngoan bôn

Hán Việt: ngoan bôn · Pinyin: wán bēn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (bôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指战马奔突。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指战马奔突。