頑家

wán jiā ngoan gia

Hán Việt: ngoan gia · Pinyin: wán jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。指土娼。顽,通"玩"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指土娼。顽,通"玩"。