頑徒

wán tú ngoan đồ

Hán Việt: ngoan đồ · Pinyin: wán tú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指强横不法之人; 愚妄的徒弟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指强横不法之人。 2.愚妄的徒弟。