頑心

wán xīn ngoan tâm

Hán Việt: ngoan tâm · Pinyin: wán xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愚妄之性; 坚韧不拔的信念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.愚妄之性。 2.坚韧不拔的信念。