頑敵
ngoan địch
Hán Việt: ngoan địch · Pinyin: wán dí
Tổng quan
kẻ thù ngoan cố
Nghĩa
Việt
- Cihui kẻ thù ngoan cố
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凶恶的敌人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.凶恶的敌人。
Eng
- Cihui 頑敵 ándí* n. 1. stubborn enemy 2. inveterate foe