頑舊

wán jiù ngoan cựu

Hán Việt: ngoan cựu · Pinyin: wán jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (cựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顽固陈旧; 指顽固而陈腐的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顽固陈旧。 2.指顽固而陈腐的人。