頑樸

wán pǔ ngoan phác

Hán Việt: ngoan phác · Pinyin: wán pǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (phác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"顽朴"; 粗陋而朴质; 坚毅而质朴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"顽朴"。 2.粗陋而朴质。 3.坚毅而质朴。