頑查 wán chá · ngoan tra Hán Việt: ngoan tra · Pinyin: wán chá Tổng quan Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 查 (tra)Pinyinwán cháHán Việtngoan traCấu tạo頑 + 查 · ngoan + tra nghĩa thành phần: ngoan + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚硬而锐利的石渣。Tân Hoa Tự Điển 1.坚硬而锐利的石渣。