頑涎 wán xián · ngoan tiên Hán Việt: ngoan tiên · Pinyin: wán xián Tổng quan Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 涎 (tiên)Pinyinwán xiánHán Việtngoan tiênCấu tạo頑 + 涎 · ngoan + tiên nghĩa thành phần: ngoan + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹馋涎。比喻强烈的贪欲。Tân Hoa Tự Điển 1.犹馋涎。比喻强烈的贪欲。