頑遊

wán yóu ngoan du

Hán Việt: ngoan du · Pinyin: wán yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玩耍游戏。顽,通"玩"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玩耍游戏。顽,通"玩"。